베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trọng lượng" (1)
trọng lượng

영어
명사weight
Trọng lượng của vali là 20kg.
The suitcase weighs 20 kilograms.
관련 단어 "trọng lượng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trọng lượng" (2)
cân trọng lượng cơ thể
measure your weight
Trọng lượng của vali là 20kg.
The suitcase weighs 20 kilograms.
